Phạm – 笵 “khuôn mẫu”, “gương mẫu”, “phép tắc”
Tường – 祥 lành; cát lợi; tốt lành; may mắn
Khả – 可 khả kính, đáng quý
Đan – 丹 lòng thành
Tên tiếng Anh là Daniel: Tên Daniel xuất phát từ tiếng Hebrew “Daniyyel”. Ý nghĩa của tên này là “Thiên Chúa là thẩm phán của tôi”.